-
Chất liên kết lưu huỳnh-silan, dạng lỏng HP-1891, số CAS 14814-09-6, γ-Mercaptopropyltriethoxysilane
Tên hóa học: γ-Mercaptopropyltriethoxysilane Công thức cấu tạo: Tên sản phẩm tương đương: A-1891 (Crompton), Z-6910/6911 (Dowcorning), Si-263 (Degussa), KH-580 (Trung Quốc) Số CAS: 14814-09-6 Tính chất vật lý: Là chất lỏng trong suốt không màu, có mùi đặc trưng nhẹ và dễ tan trong rượu, axeton, benzen, toluen, v.v. Không tan trong nước, nhưng bị thủy phân khi tiếp xúc với nước hoặc hơi ẩm. Điểm sôi là 82,5℃ (0,67Kpa), tỷ trọng riêng là 1,000 (20℃). Điểm chớp cháy là 87℃, khối lượng phân tử... -
Chất liên kết vinyl silan, HP-174/KBM-503 (Shin-Etsu), CAS số 2530-85-0, γ-methacryloxypropyl trimethoxy silan
Tên hóa học: γ-methacryloxypropyl trimethoxy silane Công thức cấu tạo: CH2=C(CH3)COOCH2CH2CH2Si(OCH3)3 Tên sản phẩm tương đương: A-174 (Crompton), KBM-503 (Shin-Etsu), Z-6030 (Dowcorning), Si-123 (Degussa), S710 (Chisso), KH-570 (Trung Quốc) Số CAS: 2530-85-0 Tính chất vật lý: Chất lỏng không màu hoặc trong suốt như màu vàng chanh, tan trong các dung môi hữu cơ như ketone-benzen và este, không tan trong nước. Có khả năng tạo thành polysiloxane thông qua phản ứng ngưng tụ thủy phân và trùng hợp khi quá nhiệt, dưới tác động của ánh sáng... -
Chất liên kết vinyl silan, HP-172/KBC-1003 (Shin-Etsu), Số CAS 1067-53-4, Vinyl tri (2-methoxyethoxy)
Tên hóa học: Vinyl tri (2-methoxyethoxy) Công thức cấu tạo: CH2=CHSi (OCH2CH2OCH3)3 Tên sản phẩm tương đương: A-172 (Crompton), VTMOEO (Degussa), KBC-1003 (Shin-Etsu), S230 (Chisso) Số CAS: 1067-53-4 Tính chất vật lý: Chất lỏng không màu hoặc vàng nhạt, tan trong etanol, axeton, benzen, etyl ete, cacbon tetraclorua, v.v., không tan trong nước, nhưng bị thủy phân khi tiếp xúc với nước hoặc hơi ẩm. Điểm sôi là 285℃, trọng lượng phân tử là 280,4. Thông số kỹ thuật HP-172 Co... -
Chất liên kết vinyl silan + HP-171/KBM-1003 (Shin-Etsu) + Số CAS 2768-02-7 + Đóng gói 190kg trong thùng phuy sắt
Tên hóa học: Vinyl trimethoxy silane Công thức cấu tạo: CH2=CHSi( OCH3)3 Tên sản phẩm tương đương: A-171 (Crompton), Z-6300 (Dowcorning), KBM-1003 (Shin-Etsu), VTMO (Degussa), S210 (Chisso) Số CAS: 2768-02-7 Tính chất vật lý: Chất lỏng không màu hoặc vàng nhạt, tan trong rượu (rượu isopropyl, benzen, toluen và xăng), không tan trong nước. Dễ bị thủy phân trong hỗn hợp axit và nước. Điểm sôi là 123℃, điểm chớp cháy là 23℃, và khối lượng phân tử là 148,2. Thông số kỹ thuật... -
Chất liên kết lưu huỳnh-silan, dạng rắn, HP-1589C/Z-6925 (Dowcorning), hỗn hợp Bis-[3-(triethoxysilyl)-propyl]-disulfide và cacbon đen
Thành phần hỗn hợp Bis-[3-(triethoxysilyl)-propyl]-disulfide và Carbon Black. Tính chất vật lý: Là dạng hạt nhỏ màu đen, có mùi cồn nhẹ. Tên sản phẩm tương đương: Z-6925 (Dowcorning). Thông số kỹ thuật: Hàm lượng lưu huỳnh, % 7,5 ± 1,0; Hàm lượng chất không tan trong butanone, % 52,0 ± 3,0; Hàm lượng tro, % 13,0 ± 0,5; Độ hao hụt khối lượng ở 105℃/10 phút, % ≤ 2,0. Phạm vi ứng dụng: HP-1589C là một loại chất liên kết silane đa chức năng đã được sử dụng thành công trong ngành công nghiệp cao su. ... -
Chất liên kết Thiocyanato Silane, HP-264/Si-264 (Degussa), Số CAS 34708-08-2, 3-Thiocyanatopropyltriethoxysilane
Tên hóa học: 3-Thiocyanatopropyltriethoxysilane Công thức cấu tạo: (C2H5O)3SiCH2CH2CH2-SCN Tên sản phẩm tương đương: Si-264 (Degussa), Số CAS: 34708-08-2 Tính chất vật lý: Chất lỏng màu hổ phách, có mùi đặc trưng, tan trong tất cả các dung môi hữu cơ thông thường và không tan trong nước, nhưng bị thủy phân khi tiếp xúc với nước hoặc hơi ẩm. Khối lượng phân tử là 263,4. Thông số kỹ thuật: Hàm lượng HP-264: ≥ 96,0 % Hàm lượng clo: ≤0,3 % Tỷ trọng riêng (25℃): 1,050 ± 0,020 Chiết suất... -
Chất liên kết lưu huỳnh-silan, dạng rắn, HP-669C /Z-6945 (Dowcorning), hỗn hợp Bis-[3-(triethoxysilyl)-propyl]-tetrasulfide và than đen
Thành phần hỗn hợp Bis-[3-(triethoxysilyl)-propyl]-tetrasulfide và Carbon Black tương đương Tên sản phẩm Z-6945 (Dowcorning) Tính chất vật lý Là dạng viên nhỏ màu đen, có mùi cồn nhẹ. Thông số kỹ thuật Hàm lượng lưu huỳnh (%) 12,0 ± 1,0 Hàm lượng chất không tan trong butanone (%) 52,0 ± 3,0 Hàm lượng tro (%) 11,5 ± 1,0 Độ hao hụt khối lượng ở 105℃ trong 10 phút (%) £ 2,0 Phạm vi ứng dụng • HP-669C là một loại chất liên kết polysulfur-silane đa chức năng đã được sử dụng thành công... -
Chất liên kết lưu huỳnh-silan, dạng lỏng HP-1589/Si-75, số CAS 56706-10-6, Bis-[3-(triethoxysilyl)-propyl]-disulfide
Tên hóa học: Bis-[3-(triethoxysilyl)-propyl]-disulfide Công thức cấu tạo: (C2H5O)3SiCH2CH2CH2-S2-CH2CH2CH2Si(OC2H5)3 Tên sản phẩm tương đương: Si-75 (Degussa), Z-6920 (Dowcorning), A-1589 (Crompton) Số CAS: 56706-10-6 Tính chất vật lý: Là chất lỏng trong suốt màu vàng nhạt, có mùi cồn nhẹ và dễ tan trong etanol, axeton, benzen, toluen, v.v. Không tan trong nước. Dễ bị thủy phân khi tiếp xúc với nước hoặc độ ẩm. Thông số kỹ thuật: Hàm lượng cồn (%) £ 0,5 γ2... -
Chất liên kết lưu huỳnh-silan, dạng lỏng HP-669/SI-69, số CAS 40372-72-3, Bis-[3-(triethoxysilyl)-propyl]-tetrasulfide
Tên hóa học: Bis-[3-(triethoxysilyl)-propyl]-tetrasulfide Công thức cấu tạo: (C2H5O)3SiCH2CH2CH2-S4-CH2CH2CH2Si(OC2H5)3 Số CAS: 40372-72-3 Tên sản phẩm tương đương: SI-69 (Degussa), Z-6940 (Dowcorning), A-1289 (Crompton), KBE-846 (Shin-Etsu), KH-845-4 (Trung Quốc) Tính chất vật lý: Là chất lỏng trong suốt màu vàng nhạt, có mùi cồn nhẹ và dễ tan trong cồn, acetone, benzen, toluen, v.v. Không tan trong nước. Có thể bị thủy phân khi tiếp xúc với nước hoặc hơi ẩm. Khối lượng riêng... -
Este silicat, HP-Si28, Số CAS 78—10—4, Tetraethylorthosilicate
Tên hóa học: Tetraethylorthosilicate Công thức cấu tạo: Si(OC2H5)4 Số CAS: 78—10—4 Tính chất vật lý: Là chất lỏng không màu, trong suốt, trung tính, có thể thủy phân trong nước. Điểm sôi: 165,5 ℃. Mật độ (ρ20): 0,930-0,950 g/cm3. Thông số kỹ thuật: Ngoại hình: Chất lỏng trong suốt không màu, hàm lượng: ≥99 % Ứng dụng: Dùng làm chất kết dính cao su silicon trong lớp phủ kiến trúc. Dùng làm chất kết dính trong sơn và chất phủ. Dùng làm chất liên kết ngang cho cao su silicon. Chất kết dính trong đúc chính xác.... -
Chất liên kết Phenyl Silane, HP-610/Z—6124 (Dowcorning), Số CAS 2996-92-1, Phenyltrimethoxysilane
Tên hóa học: Phenyltrimethoxysilane Công thức cấu tạo: C9H14O3Si Tên sản phẩm tương đương: Z—6124 (Dowcorning) Số CAS: 2996-92-1 Tính chất vật lý: Là chất lỏng trong suốt không màu, điểm nóng chảy -25°C, điểm sôi 233°C, mật độ 1,062 g/mL ở 25°C, chiết suất n = 20/D = 1,468, điểm chớp cháy 99°F. Có thể hòa tan trong dung môi hữu cơ, không tan trong nước. Thông số kỹ thuật: Ngoại hình: Chất lỏng trong suốt không màu Hàm lượng, % ≥98% Chiết suất... -
Silica nung nóng (Fume silica), HP-150/ HP-200/ HP-380, Silicon dioxide, SiO2. Đóng gói 10kg trong bao giấy.
Tên hóa học: Silicon dioxide Công thức cấu tạo: SiO2 Tính chất vật lý: Silica khói, còn được gọi là aerosil. Nó là một loại bột màu trắng, vô định hình, phân tán cao và rất mịn. Nó hòa tan kali hydroxit và axit flohydric, nhưng không hòa tan nước và các axit khác. Nó có thể tạo thành các hạt kết tụ sau khi hút ẩm trong không khí. Nó ổn định trong hóa dược, chịu được nhiệt độ cao, không bắt lửa và cách điện. Thông số kỹ thuật: Mã sản phẩm HP-150...